汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
载运 (zài yùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
载运
【載運】
[zài yùn]
tải
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chở bằng phương tiện
2
vận chuyển
Ví dụ
一量载运货物
yì liáng zài yùn huò wù
Chở hàng hóa
Từ ghép
0 từ chứa “载运”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
运载
一量~货物
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
载
zǎi
tải
Chở, chuyên chở; chịu tải; Ghi chép, đăng tải; Tải (lên/xuống)
运
yùn
vận
di chuyển; vận chuyển; chuyên chở; sử dụng; vận dụng; vận may; số phận; định mệnh