[shì]
thức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苏轼sū shì
tô thức
Tô Thức, còn gọi là Tô Đông Pha 蘇東坡|苏东坡[Su1 Dong1 po1], nhà văn, nhà thư pháp và quan chức thời Tống, một trong "Tam Tô" 三蘇|三苏[San1 Su1] và một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家[Tang2 Song4 Ba1 Da4 jia1]
金富轼jīn fù shì
kim phú thức
Kim Busik, sử gia triều đại Cao Ly của Hàn Quốc 高麗|高丽[Gao1 li2], người biên soạn Tam quốc sử ký 三國史記|三国史记[San1 guo2 shi3 ji4]
凭轼结辙píng shì jié zhé
bằng thức kết triệt
lái xe không ngừng nhanh nhất có thể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.