汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
轻风 (qīng fēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
轻风
【輕風】
[qīng fēng]
khinh phong
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
gió nhẹ
2
gió thoảng
Ví dụ
一细雨
yí xì yǔ
Một cơn mưa phùn
Từ ghép
0 từ chứa “轻风”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
和风
微风
软风
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
•轻微的风
一细雨
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
轻
qīng
khinh
Trọng lượng nhỏ; không nặng; Dễ dàng, không khó khăn; Coi thường, xem thường
风
fēng
phong
Luồng không khí chuyển động; gió; Phong cách, thói quen, tập quán; Cảnh vật, quang cảnh