[qīng yíng]
khinh doanh
体态轻盈
tǐ tài qīng yíng
Dáng người thanh thoát
轻盈的舞步
qīng yíng de wǔ bù
Bước nhảy uyển chuyển
轻盈的笑语
qīng yíng de xiào yǔ
Tiếng cười trong trẻo
乐曲轻盈
yuè qǔ qīng yíng
Giai điệu nhẹ nhàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.