[qīng shuài]
khinh suất
举止轻率轻率从事
jǔ zhǐ qīng shuài qīng shuài cóng shì
Cử chỉ bốc đồng, làm việc qua loa
结论过寸
jié lùn guò cùn
Kết luận quá vội vàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.