汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
轻扬 (qīng yáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
轻扬
【輕揚】
[qīng yáng]
khinh dương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Nhẹ nhàng bay lên
Ví dụ
柳絮轻扬
liǔ xù qīng yáng
liễu rủ nhẹ bay
Từ ghép
0 từ chứa “轻扬”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
轻轻飘扬
柳絮~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
轻
qīng
khinh
Trọng lượng nhỏ; không nặng; Dễ dàng, không khó khăn; Coi thường, xem thường
扬
yáng
dương
Nâng lên, giương lên, bay lên; Tuyên truyền, lan truyền, quảng bá; Khen ngợi, tán dương