[qīng màn]
khinh mạn
轻慢失礼不可轻慢客人
qīng màn shī lǐ bù kě qīng màn kè rén
khinh suất, thất lễ, không được khinh suất khách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.