[qīng xíng]
khinh hình
轻型汽车
qīng xíng qì chē
Xe ô tô hạng nhẹ.
轻型建材 轻型机!轻型坦克
qīng xíng jiàn cái qīng xíng jī ! qīng xíng tǎn kè
Vật liệu xây dựng nhẹ. Máy hạng nhẹ! Xe tăng hạng nhẹ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.