汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
轻信 (qīng xìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
轻信
【輕信】
[qīng xìn]
khinh tín
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
dễ dàng tin tưởng
2
cả tin
3
ngây thơ
Ví dụ
轻信谣言
qīng xìn yáo yán
Tin lời đồn.
Từ ghép
0 từ chứa “轻信”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
轻易相信
~谣言
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
轻
qīng
khinh
Trọng lượng nhỏ; không nặng; Dễ dàng, không khó khăn; Coi thường, xem thường
信
xìn
tín
Tin tưởng, tin cậy; Niềm tin, sự tin tưởng; Thư, tin tức, thông tin