[yì]
dật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轶闻yì wén
dật văn
giai thoại; câu chuyện không chính thống
轶事遗闻yì shì yí wén
dật sự di văn
giai thoại; câu chuyện thất lạc hoặc không chính thống
收残缀轶shōu cán zhuì yì
thu tàn chuế
thu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.