[ruǎn mó]
nhuyễn ma
软磨硬抗
ruǎn mó yìng kàng
Vừa mềm mỏng vừa cứng rắn chống cự
软磨硬泡ruǎn mó yìng pào
dụ dỗ và quấy rầy; nịnh nọt; thuyết phục