[ruǎn ní]
nhuyễn nê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
软泥儿ruǎn ní ér
nhuyễn nê nhi
biến thể er hoá của 軟泥|软泥[ruan3 ni2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.