[ruǎn tǐ]
nhuyễn thể
软体动物
ruǎn tǐ dòng wù
Động vật thân mềm
软体沙发
ruǎn tǐ shā fā
Ghế sofa bọc da
软体业ruǎn tǐ yè
nhuyễn thể nghiệp
ngành công nghiệp phần mềm
软体动物ruǎn tǐ dòng wù
nhuyễn thể động vật
động vật thân mềm
搜寻软体sōu xún ruǎn tǐ
sưu tầm nhuyễn thể
phần mềm tìm kiếm
共享软体gòng xiǎng ruǎn tǐ
cộng hưởng nhuyễn thể
phần mềm chia sẻ
应用软体yìng yòng ruǎn tǐ
ứng dụng nhuyễn thể
phần mềm ứng dụng
教学软体jiào xué ruǎn tǐ
giáo học nhuyễn thể
phần mềm giáo dục; phần mềm dạy học