[lún bān]
luân ban
轮班替換
lún bān tì huàn
Luân phiên thay ca
民兵轮着班放哨
mín bīng lún zhe bān fàng shào
Dân quân thay nhau gác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.