汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
轮渡 (lún dù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
轮渡
【輪渡】
[lún dù]
luân độ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
phà
Ví dụ
轮渡过江
lún dù guò jiāng
Phà qua sông
Từ ghép
0 từ chứa “轮渡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用轮船以及其他设备运载行人,车辆等渡过河流、湖泊、海峡
~过江
2
名 · Danh từ
波轮
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
轮
lún
luân
Vật hình tròn có thể lăn hoặc quay; Vòng, lượt, giai đoạn; Thay phiên, luân chuyển
渡
dù
độ
Vượt qua (sông, biển, v.v.); Chèo đò, đưa người qua sông; Trải qua, trải nghiệm (thời gian, kỳ nghỉ)