[lún huàn]
luân hoán
轮换休息
lún huàn xiū xi
Luân phiên nghỉ ngơi
剧轮换演出
jù lún huàn yǎn chū
Sân khấu luân phiên biểu diễn
干部轮换着去参加学习
gàn bù lún huàn zhe qù cān jiā xué xí
Cán bộ luân phiên đi học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.