[huí zhuǎn]
hồi chuyển
他回转马头向原地跑去
tā huí zhuǎn mǎ tóu xiàng yuán dì pǎo qù
Anh ta quay đầu ngựa chạy về chỗ cũ
回转寿司huí zhuǎn shòu sī
hồi chuyển thọ ti
sushi băng chuyền