[lún zhí]
luân trị
轮值主席 清洁卫生工作由大家轮值
lún zhí zhǔ xí qīng jié wèi shēng gōng zuò yóu dà jiā lún zhí
Chủ tịch luân phiên. Công việc vệ sinh do mọi người luân phiên nhau làm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.