[lún hòu]
luân hậu
按顺序轮候
àn shùn xù lún hòu
Xếp hàng luân phiên
住房保障实行申请、审核、公示、一制度
zhù fáng bǎo zhàng shí xíng shēn qǐng 、 shěn hé 、 gōng shì 、 yí zhì dù
Bảo đảm nhà ở thực hiện chế độ đăng ký, xét duyệt, công khai, luân phiên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.