[è]
ách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛轭niú è
ngưu ách
cái ách
共轭gòng è
cộng ách
liên hợp
牛轭礁niú è jiāo
ngưu ách tiêu
Đá Niu'e, khu vực tranh chấp ở Biển Đông, được Trung Quốc, Việt Nam và Philippines tuyên bố chủ quyền, còn gọi là đá Whitsun hoặc đá Julian Felipe
复共轭fù gòng è
phức cộng ách
liên hợp phức
共轭复数gòng è fù shù
cộng ách phức số
số phức liên hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.