[zhuǎn líng]
chuyển linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转铃儿zhuǎn líng ér
chuyển linh nhi
biến thể er hoá của 轉鈴|转铃[zhuan4 ling2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.