[zhuǎn zhóu]
chuyển trục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转轴儿zhuǎn zhóu ér
chuyển trục nhi
biến thể er hoá của 轉軸|转轴[zhuan4 zhou2]
旋转轴xuán zhuǎn zhóu
hoàn chuyển trục
trục quay
自转轴zì zhuàn zhóu
tự chuyến trục
trục xoay