[zhuǎn chē]
chuyển xa
从北京到宁波去,可以在上海转车
cóng běi jīng dào níng bō qù , kě yǐ zài shàng hǎi zhuǎn chē
Đi từ Bắc Kinh đến Ninh Ba, có thể chuyển xe ở Thượng Hải
他住在市郊,回家要转两次车
tā zhù zài shì jiāo , huí jiā yào zhuǎn liǎng cì chē
Anh ấy ở ngoại ô thành phố, về nhà phải chuyển hai lần xe