[zhuǎn bō]
chuyển bá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
实况转播shí kuàng zhuǎn bō
thực huống chuyển bá
phát sóng trực tiếp từ hiện trường; phát sóng trực tiếp