[zhuǎn zhàn]
chuyển chiến
转战千里转战大江南北
zhuǎn zhàn qiān lǐ zhuǎn zhàn dà jiāng nán běi
Chiến đấu khắp nơi, từ nơi này sang nơi khác.
转战千里zhuǎn zhàn qiān lǐ
chuyển chiến thiên lý
chiến đấu khắp nơi qua hàng ngàn dặm; chiến đấu không ngừng khắp cả nước; cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ