[zhuǎn lù]
chuyển lục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反转录fǎn zhuǎn lù
phản chuyển lục
phiên mã ngược
逆转录酶nì zhuǎn lù méi
nghịch chuyển lục môi
enzyme phiên mã ngược