[zhuǎn biàn]
chuyển biến
思想转变
sī xiǎng zhuǎn biàn
Sự thay đổi trong suy nghĩ
转变态度
zhuǎn biàn tài dù
Thay đổi thái độ
转变立场zhuǎn biàn lì chǎng
chuyển biến lập trường
thay đổi lập trường; thay đổi quan điểm
转变过程zhuǎn biàn guò chéng
chuyển biến quá
quá trình thay đổi
核转变hé zhuǎn biàn
hạch
biến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhân