[rèn]
nhận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发轫fā rèn
phát nhận
bắt đầu; khởi xướng; khởi đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.