[guǐ zhěn]
quỹ chẩm
保存:一。匦(豚)Su配子、果轨枕得轨枕失。罪关书)0非陕、
bǎo cún : yī 。 guǐ ( tún )Su pèi zǐ 、 guǒ guǐ zhěn dé guǐ zhěn shī 。 zuì guān shū )0 fēi shǎn 、
Bảo tồn: Một. (Tên một loại động vật có vỏ, một loại cây, một loại sách cổ)
轨枕gui O欺诈;奸猾:轨枕诈
guǐ zhěn gui O qī zhà ; jiān huá : guǐ zhěn zhà
Gian xảo; lừa lọc: Gian xảo
轨枕计。诡(詭)台( )奇第: 一译1轨枕异
guǐ zhěn jì 。 guǐ ( guǐ ) tái ( ) qí dì : yí yì 1 guǐ zhěn yì
Kế hoạch gian lận. Kỳ lạ; bất thường: Kỳ lạ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.