[chē liàng]
xa lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
装甲车辆zhuāng jiǎ chē liàng
trang giáp xa lượng
xe bọc thép
机动车辆jī dòng chē liàng
cơ động xa lượng
phương tiện cơ giới