[chē fèn]
xa phần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
车份儿chē fèn ér
xa phần nhi
biến thể er hoá của 車份|车份[che1 fen4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.