[huàn]
hoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轘裂huàn liè
hoàn liệt
xem 車裂|车裂[che1 lie4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.