[zhuǎn]
chuyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转角zhuǎn jiǎo
chuyển giác
chỗ rẽ trên đường; góc; quay ở góc
转口zhuǎn kǒu
chuyển khẩu
tá lý; quá cảnh; phủ nhận
转录zhuǎn lù
chuyển lục
sao chép; sao lại bản ghi
转卖zhuǎn mài
chuyển mại
bán lại
转生zhuǎn shēng
chuyển sinh
luân hồi
转学zhuǎn xué
chuyển học
chuyển trường; chuyển đến trường khác
转眼zhuǎn yǎn
chuyển nhãn
trong nháy mắt; trong chớp mắt; nhìn thoáng qua
转业zhuǎn yè
chuyển nghiệp
chuyển nghề; chuyển sang công việc dân sự
转运zhuǎn yùn
chuyển vận
chuyển tiếp; chuyển giao; trung chuyển
转赠zhuǎn zèng
chuyển tặng
chuyển tặng quà
转帖zhuǎn tiē
chuyển thiếp
Chuyển tiếp bài đăng (trên mạng)
转道zhuǎn dào
chuyển đạo
đi đường vòng; đi qua đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.