[jiāo]
giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轇稿jiāo gǎo
giao cảo
Chồng chéo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.