汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
輪靴 (lún xuē) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
輪靴
[lún xuē]
luân ngoa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ủng lót bông
Ví dụ
輪靴郁。蓊
lún xuē yù 。 wěng
Giày ống bị mòn
Từ ghép
0 từ chứa “輪靴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(方》图高靿棉靴子。weng(XZ)•weng(方
2
网形容尘土飞扬
3
塕尘土。weng〈书〉草木茂盛
~郁。蓊
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
輪
Chưa có nghĩa cho chữ này.
靴
xuē
ngoa
Giày ống, bốt, ủng; Kết thúc sự nghiệp (thường dùng trong thể thao)