[jú]
cúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
輂辇jú niǎn
cúc liễn
xe ngựa của hoàng đế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.