[shēn xiàn]
thân hãm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
身陷囹圄shēn xiàn líng yǔ
thân hãm linh ngữ
bị tống vào tù; sau song sắt
身陷牢狱shēn xiàn láo yù
thân hãm lao ngục
vào tù; bị giam cầm
身陷牢笼shēn xiàn láo lóng
thân hãm lao lồng
rơi vào bẫy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.