[shēn jiào]
thân giáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
言传身教yán chuán shēn jiào
ngôn truyền thân giáo
dạy bằng lời nói và hành động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.