[shēn jià]
thân giá
身价百倍 这名球员转会的身价看涨の这幅画身价不断攀升
shēn jià bǎi bèi zhè míng qiú yuán zhuǎn huì de shēn jià kàn zhǎng の zhè fú huà shēn jià bú duàn pān shēng
Giá trị tăng gấp trăm lần. Giá trị chuyển nhượng của cầu thủ này đang tăng. Giá trị của bức tranh này không ngừng tăng lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.