[lìn]
lận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹂躏róu lìn
nhựu lận
tàn phá; chà đạp; giẫm đạp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.