[juě]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹶子juě zǐ
quyết
Mãnh liệt; đá hậu
竭蹶jié juě
kiệt quyết
Thư: chỉ sự khó khăn khi đi lại, sau dùng để hình dung khó khăn kinh tế
尥蹶子liào juě zi
liệu quyết
đá về phía sau; đá bằng chân sau; nghĩa bóng: nổi giận
一蹶不振yì juě bú zhèn
nhất quyết
một lần vấp ngã, không thể đứng dậy; một thất bại dẫn đến sụp đổ hoàn toàn; sụp đổ ngay lập tức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.