[cù]
xúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹴鞠cù jū
xúc cúc
cuju, bóng đá cổ đại của Trung Quốc
一蹴即至yí cù jí zhì
nhất xúc tức chí
nghĩa đen: đến nơi chỉ với một bước; nghĩa bóng: làm dễ dàng
一蹴可几yí cù kě jǐ
nhất xúc khả kỷ
thành công ngay từ lần đầu; dễ như ăn bánh; có thể làm được ngay lập tức
一蹴而就yí cù ér jiù
nhất xúc nhi tựu
đến nơi chỉ với một bước; làm dễ dàng; thành công ngay lập tức
一蹴而得yí cù ér dé
nhất xúc nhi đắc
đạt được ngay lập tức; làm dễ dàng; thành công trong nháy mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.