汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蹲膘 (dūn biāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蹲膘
[dūn biāo]
tồn phiêu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
vỗ béo gia súc trong chuồng
2
trở nên béo
Ví dụ
催肥蹲膘
cuī féi dūn biāo
Vỗ béo, tích mỡ
Từ ghép
0 từ chứa “蹲膘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(~儿)多吃好的食物而少活动,以致肥胖(多指牲畜,用于人时含贬义或戏谑意)
催肥~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蹲
dūn
tồn
Ngồi xổm, ngồi chồm hổm; Ở lì một chỗ, lưu lại một nơi; Chỉ việc đi đại tiện
膘
biāo
phiêu
Lớp mỡ dưới da của động vật nuôi, đặc biệt là gia súc; Tăng cân, béo lên (thường dùng cho gia súc); Sụt cân, gầy đi (thường dùng cho gia súc)