[dūn diǎn]
tồn điểm
下乡蹲点
xià xiāng dūn diǎn
Xuống nông thôn làm điểm tựa
他在西村蹲过点,对那里情况很熟悉
tā zài xī cūn dūn guò diǎn , duì nà lǐ qíng kuàng hěn shú xī
Anh ta đã từng làm điểm tựa ở thôn Tây, rất quen thuộc với tình hình ở đó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.