[dūn fú]
tồn phục
他蹲伏在草丛里窥视周围的动静
tā dūn fú zài cǎo cóng lǐ kuī shì zhōu wéi de dòng jìng
Anh ta đang rình trong bụi cỏ, quan sát động tĩnh xung quanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.