[tāng]
thang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹚道tāng dào
thang đạo
Dò đường; thăm dò tình hình
蹚路tāng lù
thang lộ
Đi qua chỗ nước ngập; ví von vô ích; triều đại Đường.
蹚浑水tāng hún shuǐ
thang hồn thuỷ
Ví von tham gia vào việc xấu của người khác; ví von can dự vào việc phức tạp, hỗn loạn.
铲蹚chǎn tāng
sạn thang
cuốc; làm cỏ; xới đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.