[jí]
tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
局蹐jú jí
cục tích
Co rúm, sợ sệt; chật hẹp, không thoải mái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.