[cuō]
tha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹉跌cuō diē
tha trượt
Trượt chân ngã; ví von sai lầm.
蹉跎cuō tuó
tha đà
trôi qua; tàn phai; trôi qua
年已蹉跎nián yǐ cuō tuó
niên dĩ tha đà
năm tháng đã trôi qua; quá già
日月蹉跎rì yuè cuō tuó
nhật nguyệt tha đà
năm tháng trôi qua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.