[dǎo]
đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹈海dǎo hǎi
đạo hải
Nhảy xuống biển (tự sát).
蹈常袭故dǎo cháng xí gù
đạo thường tập cố
theo lối mòn cũ; mắc kẹt trong lối mòn; luôn theo lối quen thuộc
高蹈gāo dǎo
cao đạo
đi xa
縮蹈suō dǎo
súc đạo
Đi nhanh từng bước nhỏ; bước nhanh.
重蹈zhòng dǎo
trọng đạo
đi theo
舞蹈wǔ dǎo
vũ đạo
múa; nhảy múa
舞蹈家wǔ dǎo jiā
vũ đạo gia
vũ công
民族舞蹈mín zú wǔ dǎo
dân tộc vũ đạo
múa dân gian
民间舞蹈mín jiān wǔ dǎo
dân gian vũ đạo
múa dân gian
体育舞蹈tǐ yù wǔ dǎo
thể dục vũ đạo
Khiêu vũ thể thao; khiêu vũ tiêu chuẩn quốc tế
手舞足蹈shǒu wǔ zú dǎo
thủ vũ túc đạo
nghĩa đen: tay chân múa may; nghĩa bóng: nhảy múa; bộc lộ cảm xúc bằng ngôn ngữ cơ thể
重蹈覆辙chóng dǎo fù zhé
trùng đạo phúc triệt
nghĩa đen: đi theo vết xe lật; bóng: đi theo con đường đã dẫn đến thất bại trước đây; lặp lại sai lầm tai hại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.