[diǎn]
điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踮脚尖diǎn jiǎo jiān
điểm cước tiêm
đứng bằng đầu ngón chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.